---
title: "Unit 11: This is my family – Lesson 1 – Giải Tiếng Anh 3"
author: "Vũ Phương Quỳnh Anh"
date: "2023-06-21"
lastmod: "2023-06-26"
url: "https://tradiem.net/unit-11-this-is-my-family-lesson-1-giai-tieng-anh-3/"
---

# Unit 11: This is my family – Lesson 1 – Giải Tiếng Anh 3

Trong Unit 11: This is my family, chúng mình sẽ học các từ vựng và cấu trúc câu xoay quanh chủ đề gia đình. Hãy cùng [*VnEdu Tra cứu điểm*](http://tradiem.net) khởi động ngay với Lesson 1 nhé!

*Bài 1: Nhìn, nghe và nhắc lại  *

![](https://img.loigiaihay.com/picture/2018/1001/76_1.png)

Phương pháp giải:a)   Who’s that man? *(Người đàn ông đó là ai?)*

He’s my father. *(Ông ấy là ba (bố) của mình.)*

Really? He’s young! *(Thật không? Ba bạn trẻ quá!)*b)   And that’s my mother next to him. *(Và người cạnh bên ba là mẹ của mình.)*

She’s nice! *(Mẹ bạn đẹp thật!)Bài 2: Chỉ và nói. *

![](https://img.loigiaihay.com/picture/2018/1001/77_1.png)

Lời giải chi tiết:

a) Who’s that? – He’s my grandfather.  *(Đó là ai vậy? – Ông ấy là ông của mình.)*

b) Who’s that? – She’s my grandmother. *(Đó là ai vậy? – Bà ấy là bà của mình.)*

c) Who’s that? – He’s my father. *(Đó là ai vậy? – Ông ấy là bố của mình.)*

d) Who’s that?  – She’s my mother. *(Đó là ai vậy? – Bà ấy là mẹ của mình.)*

e) Who’s that?  – She’s my sister. *(Đó là ai vậy? – Em ấy là em gái mình.)*

f) Who’s that?  – He’s my brother. *(Đó là ai vậy? – Anh ấy là anh trai mình.)Bài 3: Hãy nói cùng nhau *

![](https://tradiem.net/wp-content/uploads/2023/06/image-1.png)

Who’s that? *(Đó là ai vậy?)*

He’s my grandfather. *(Ông ấy là ông mình.)*

Who’s that? *(Đó là ai vậy?)*

She’s my grandmother. *(Bà ấy là bà mình.)*

Who’s that? *(Đó là ai vậy?)*

He’s my father. *(Ông ấy là bố mình.)*

Who’s that? *(Đó là ai vậy?)*

She’s my mother. *(Bà ấy là mẹ mình.)*

Who’s that? *(Đó là ai vậy?)*

She’s my sister. *(Em ấy là em gái mình.)*

Who’s that? *(Đó là ai vậy?)*

He’s my brother. *(Anh ấy là anh trai mình.)Bài 4: Nghe và đánh dấu. *

![](https://img.loigiaihay.com/picture/2018/1001/78_1.png)

Phương pháp giải:Bài nghe:1. Linda: Who’s that man? *(Người đàn ông đó là ai thế?)*   Mai: He’s my father. (*Ông ấy là bố của tớ)*    Linda: Really? He’s young! (*Thật á? Bố cậu trẻ thật đấy!)*2. Linda: And who’s that woman? (*Thế còn bà ấy là ai?)*

    Mai: She’s my mother. *(Mẹ của tớ đấy) *

    Linda: She’s nice! (*Mẹ cậu đẹp tuyệt!)*

    Mai: Thank you. (*Cảm ơn cậu) *3. Mai: And that’s my grandfather. *(Còn đây là ông tớ)*

    Linda: He is nice too. (*Ông cậu trông cũng rất tuyệt)*

    Mai: But he isn’t young. He’s old. (*Nhưng ông ấy không còn trẻ nữa. Ông đã già rồi) *Lời giải chi tiết:

1. b      2. a       3. c

Bài 5: Đọc và hoàn thành câu. 

![](https://img.loigiaihay.com/picture/2018/1001/79_1.png)

Lời giải chi tiết:

1. This is a photo of Mai’s family. *(Đây là tấm hình về gia đình Mai.)*

2. The man is her father. *(Người đàn ông là ba (bố) Mai.)*

3. The woman is her mother. *(Người phụ nữ là mẹ Mai.)*

4. And the boy is her brother. *(Và cậu con trai là em của Mai.)Bài 6: Hãy hát cùng nhau  *

![](https://tradiem.net/wp-content/uploads/2023/06/image.png)

A happy family (*Gia đình hạnh *phúc)

Happy, happy, happy father. (*Hạnh phúc, hạnh phúc, bố hạnh phúc.*)

Happy, happy, happy mother. (*Hạnh phúc, hạnh phúc, mẹ hạnh phúc.*)

Happy, happy, happy children. (*Hạnh phúc, hạnh phúc, con cái hạnh phúc.*)

Happy, happy, happy family. (*Hạnh phúc, hạnh phúc, gia đình hạnh phúc.*)

Yes, yes, yes, yes! (*Đúng rồi, đúng rồi, đúng rồi, đúng rồi!*)

We are a happy family! (*Chúng tôi là một gia đình hạnh phúc!*)

Yes, yes, yes, yes! (*Đúng rồi, đúng rồi, đúng rồi, đúng rồi!*)

We are a happy family! (*Chúng tôi là một gia đình hạnh phúc!*)

*—- Kết thúc Unit 11: This is my family – Lesson 1 —-Lời giải chi tiết được thực hiện bởi Tradiem.net*
