---
title: "Unit 12: This is my house – Lesson 1 – Giải Tiếng Anh 3"
author: "Vũ Phương Quỳnh Anh"
date: "2023-06-27"
lastmod: "2023-07-07"
url: "https://tradiem.net/unit-12-this-is-my-house-lesson-1-giai-tieng-anh-3/"
---

# Unit 12: This is my house – Lesson 1 – Giải Tiếng Anh 3

Nhà các bạn có tất cả mấy phòng, và đó là những phòng nào? Bạn có thể kể tên và mô tả những căn phòng đó không? Hãy cùng [*VnEdu Tra cứu điểm*](http://tradiem.net) tìm hiểu nội dung bài qua Unit 12: This is my house – Lesson 1 nhé!

*Bài 1: Nhìn, nghe và nhắc lại *

![](https://img.loigiaihay.com/picture/2018/1001/1_1.png)

a) This is my house. *(Đây là nhà của mình.)*

Wow! It’s big! *(Ồ! Nó lớn quá!)*b) There’s a garden over there. Come and see it. *(Có một khu vườn ở đây. Đến và nhìn xem.)*

It’s very nice! *(Nó rất đẹp!)Bài 2: Chỉ và nói*

![](https://img.loigiaihay.com/picture/2018/1001/2_1.png)

Lời giải chi tiết:a) There’s a living room. *(Có một phòng khách.)*b) There’s a kitchen. *(Có một nhà bếp.)*c) There’s a bathroom. *(Có một phòng tắm.)*d) There’s a bedroom. *(Có một phòng ngủ.)*e) There’s a dining room. *(Có một phòng ăn.)*f) There’s a garden. *(Có một khu vườn.)Bài 3: Hãy nói cùng nhau*

![unit 12 lesson 1 this is my house](https://tradiem.net/wp-content/uploads/2023/06/image-7-1024x384.png)

*(Chúng ta cùng nói.)* 

There’s a house. *(Có một căn nhà.)* 

Wow! It’s big! *(Ồ! Nó thật lớn!)*

There’s a living room. *(Có một phòng khách.)* 

There’s a kitchen. *(Có một nhà bếp.)*

There’s a bathroom. *(Có một phòng tắm.)*

There’s a bedroom. *(Có một phòng ngủ.)*

There’s a dining room. *(Có một phòng ăn.)*

There’s a garden. *(Có một khu vườn.)Bài 4: Nghe và đánh dấu*

![unit 12 lesson 1](https://img.loigiaihay.com/picture/2018/1001/3_1.png)

Phương pháp giải:Bài nghe:1. Linda: This is my house.  (Đây là nhà của tớ) 

    Mai: Wow! It’s big! (Ồ, trông nó lớn thật đấy) 

2. Linda: There’s a garden. Come and see it. (Nhà tớ có một khu vườn. Đến đây nhìn nó nào) 

    Mai: It’s very beautiful! (Nó trông thật tuyệt) 

3. Mai: That’s the kitchen over there. Come and see it. (Có một căn bếp ở đằng đó. Đến đây và nhìn nó) 

    Linda: Wow! It’s very nice! (Ồ, nó thật tuyệt) 

Lời giải chi tiết:

1. a                     2. b                 3. a

*Bài 5: Nhìn và viết *

![unit 12 lesson 1 this is my house](https://img.loigiaihay.com/picture/2018/1001/4_1.png)

Lời giải chi tiết:

1. This is a house. *(Đây là một căn nhà.)*

2. There is a living room. *(Có một phòng khách.)*

3. There is a dining room. *(Có một phòng ăn.)*

4. There is a bedroom. *(Có một phòng ngủ.)*

5. There is a bathroom. *(Có một phòng tắm.)*

6. There is a kitchen. *(Có một nhà bếp.)Bài 6: Hãy hát cùng nhau*

![unit 12 lesson 1 this is my house](https://tradiem.net/wp-content/uploads/2023/06/image-8-1024x478.png)

*The way I clean my house (Cách tôi lau nhà)*

This is the way I clean my house, (*Đây là cách mình lau nhà,*)

Clean my house, clean my house. (*Lau nhà, lau nhà.*)

This is the way I clean my house (*Đây là cách mình lau *nhà)

So early in the morning! (*Vào sáng sớm!*)

This is the way I clean my room, (*Đây là cách mình lau phòng,*)

Clean my room, clean my room. (*Lau phòng, lau phòng.*)

This is the way I clean my room, (*Đây là cách mình lau phòng,*)

So early in the morning. (*Vào sáng sớm.*)

*—- Kết thúc Unit 12: This is my house – Lesson 1 —-Lời giải chi tiết được thực hiện bởi Tradiem.net*
