---
title: "Unit 15: Do you have any toys – Lesson 1 – Giải Tiếng Anh 3"
author: "Vũ Phương Quỳnh Anh"
date: "2023-07-21"
lastmod: "2023-07-23"
url: "https://tradiem.net/unit-15-do-you-have-any-toys-lesson-1-giai-tieng-anh-3/"
---

# Unit 15: Do you have any toys – Lesson 1 – Giải Tiếng Anh 3

Trong Unit 15: Do you have any toys – Lesson 1, [*VnEdu Tra cứu điểm*](http://tradiem.net) sẽ cùng chúng mình tìm hiểu bài về nội dung đồ chơi. 

*Bài 1. Nhìn, nghe và nhắc lại*

![unit 15 lesson 1](https://img.loigiaihay.com/picture/2018/1001/47_1.png)

Phương pháp giải:a)  What’s that? *(Đó là cái gì?)*

It’s my robot. *(Đó là người máy của mình.)*

Do you have a robot? *(Bạn có người máy không?)*

No, I don’t. *(Không, không có.)*b)  Do you have a teddy bear? *(Bạn có gấu nhồi bông (gấu bông) không?)*

Yes. I do. *(Vâng, mình có.)*Bài 2. Chỉ và nói* *

![unit 15 lesson 1](https://img.loigiaihay.com/picture/2018/1001/52_1.png)

Lời giải chi tiết:a)  Do you have a doll? *(Bạn có búp bê không?)*

Yes, I do.  *(Vâng, mình có.)*b)  Do you have a car? *(Bạn có xe hơi không?)*

Yes, I do. *(Vâng, mình có.)*c)  Do you have a robot? *(Bạn có người máy không?)*

No, I don’t. *(Không, không có.)*d)   Do you have a puzzle? *(Bọn có trò chơi lắp hình không?)*

No, I don’t. *(Không, không có.)Bài 3. Hãy nói cùng nhau *

![](https://tradiem.net/wp-content/uploads/2023/06/image-35-1024x468.png)

Do you have a doll? *(Bạn có búp bê không?)* 

Yes, I do/ No, I don’t. *(Vâng, mình có. / Không, không có.)* 

Do you have a kite? *(Bạn có con diều không?)*

Yes, I do. / No, I don’t. *(Vâng, mình có. / Không, không có.)*

Do you have a robot? *(Bạn có người máy không?)*

Yes, I do. / No, I don’t. *(Vâng, mình có. / Không, không có.)*

Do you have a ball? *(Bạn có quả bóng không?)*

Yes, I do. / No, I don’t. *(Vâng, mình có. / Không, không có.)*

Do you have a car? *(Bạn có xe hơi không?)*

Yes, I do / No, I don’t *(Vâng, mình có. / Không, không có.)*

Do you have a puzzle? *(Bạn có trò chơi lắp hình không?)*

Yes, I do. / No, I don’t. *(Vâng, mình có. / Không, không có.)Bài 4. Nghe và điền số*

![unit 15 lesson 1](https://img.loigiaihay.com/picture/2018/1001/53_1.png)

Bài nghe:1. Nam: Do you have a puzzle?

    Mai: Yes, I do.

2. Mai: Do you have a puzzle?

    Peter: No, I don’t. I have a robot.

3. Mai: Do you have a ball?

    Nam: Yes, I do.

4. Mai: Do you have a car?

    Tony: No, I don’t. I have a yo-yo.

Lời giải chi tiết:

a 3     b 4      c 1     d 2

*Bài 5.  Đọc và viết *

![unit 15 lesson 1](https://img.loigiaihay.com/picture/2018/1001/54_1.png)

Phương pháp giải:Tạm dịch:*Những món đồ chơi của tôiNhững món đồ chơi của tôi ở trên kệ. Tôi có một chiếc xe hơi. Nó màu đỏ. Tôi có một quả bóng. Nó màu xanh da trời. Và tôi có một con búp bê khá xinh đẹp. Đó là Lucy. Tôi thích đồ chơi của tôi rất nhiều. Bạn có đồ chơi nào không? Chúng là gì?*Lời giải chi tiết:

(1) car   (2) ball   (3) doll   (4) Do   (5) they

*Câu 6: Hãy viết cùng nhau*

![unit 15 lesson 1](https://img.loigiaihay.com/picture/2018/1001/55_1.png)

Lời giải chi tiết:

1. I have a car and a teddy bear.

*(Tôi có một chiếc ô tô và gấu bông.)*

2. The car is green and the teddy bear is white.

*(Ô tô màu xanh lá và gấu bông màu trắng.)*

3. The car and the teddy bear are on the shelf.

*(Ô tô và gấu bông ở trên giá/ kệ.)—- Kết thúc Unit 15: Do you have any toys – Lesson 1 —-Lời giải chi tiết được thực hiện bởi Tradiem.net*
