---
title: "Unit 16: Do you have any pets? – Lesson 2 – Giải Tiếng Anh 3"
author: "Vũ Phương Quỳnh Anh"
date: "2023-07-29"
lastmod: "2023-07-31"
url: "https://tradiem.net/unit-16-do-you-have-any-pets-lesson-2-giai-tieng-anh-3/"
---

# Unit 16: Do you have any pets? – Lesson 2 – Giải Tiếng Anh 3

Trong Unit 16: Do you have any pets – Lesson 2, [*VnEdu Tra cứu điểm*](http://tradiem.net) sẽ cùng chúng mình tìm hiểu nội dung bài học về chủ đề động vật. 

*Bài 1: Nhìn, nghe và nhắc lại*

![unit 16 lesson 2](https://img.loigiaihay.com/picture/2018/1001/85_1.png)

Lời giải chi tiết:a)  Where are my cats, Mum?

*(Những con mèo của con ở đâu vậy mẹ?)*

They’re over there, under the table.

*(Chúng ở đằng kia, ở dưới cái bàn.)*b)  Is the dog there with the cats, Mum?

*(Con chó ở đó với những con mèo phải không mẹ?)*

No. He’s in the garden. Look! He’s there.

*(Không. Con chó ở ngoài vườn. Con nhìn kìa! Nó ở đằng kia.)Bài 2: Chỉ và nói *

![unit 16 lesson 2](https://img.loigiaihay.com/picture/2018/1001/86_2.png)

Lời giải chi tiết:a)  Where are the cats? – They’re next to the flower pot.

*(Những con mèo ở đâu? – Chúng ở bên cạnh bình hoa.)*b)  Where are the cats? –  They’re under the table.

*(Những con mèo ở đâu? – Chúng ở dưới bàn.)*c)  Where are the cats? – They’re behind the TV.

*(Những con mèo ở đâu? – Chúng ở đằng sau (sau) ti vi.)*d)  Where are the cats? –  They’re in front of the fish tank.

*(Những con mèo ở đâu? – Chúng ở phía trước bể cá.)Bài 3: Hãy nói cùng nhau*

![unit 16 lesson 2](https://tradiem.net/wp-content/uploads/2023/06/image-27-1024x436.png)

Lời giải chi tiết:

1. Where are the goldfish? – They’re in the fish tank on the table.

*(Những con cá vàng ở đâu? – Chúng ở trong bể cá trên bàn.)*

2. Where is the dog? – It’s next to the table.

*(Con chó ở đâu? – Nó ở kế bên bàn.)*

3. Where is the parrot? – It’s next to the garden.

*(Con vẹt ở đâu? – Nó ở kế bên vườn.)*

4. Where are the rabbits? – They’re in the garden.

*(Những con thỏ ở đâu? – Chúng ở trong vườn.)Bài 4: Nghe và đánh số*

![unit 16 lesson 2](https://img.loigiaihay.com/picture/2018/1001/87_2.png)

Phương pháp giải:Bài nghe:1. Mai: Do you have any pets?

    Peter: Yes, I do. I have a cat, a dog and a parrot.

2. Phong: Where’s my cat, Mum?

    Mother: It’s here, on the bed.

3. Nam: Where is your dog?

   Tony: It’s under the table.

4. Linda: I have two rabbits.

    Quan: Where are they?

    Linda: They’re in the garden. Come and see them!

Lời giải chi tiết:a. 2    b. 1    c. 4    d. 3*Bài 5: Đọc và viết *

![](https://img.loigiaihay.com/picture/2018/1001/88_2.png)

Phương pháp giải:Tạm dịch:

*Xin chào! Tên mình là Nam. Mình có nhiều thú cưng. Đây là con mèo của mình. Nó ở trên giường. Và đó là con chó của mình. Nó ở đằng kia, dưới bàn. Mình cũng có hai con vẹt và một con thỏ. Chúng đều ở trong vườn.*Lời giải chi tiết:

1. Nam has a lot of pets.

*(Nam có nhiều thú cưng.)*

2. He has a cat. It is on the bed.

*(Bạn ấy có một con mèo. Nó ở trên giường.)*

3. He has a dog. It is under the table.

*(Bạn ấy có một con chó. Nó ở dưới bàn.)*

4. He has two parrots and a rabbit. They are in the garden.

*(Bạn ấy có hai con vẹt và một con thỏ. Chúng ở trogn vườn.)Bài 6: Hãy hát cùng nhau *

![unit 16 lesson 2](https://tradiem.net/wp-content/uploads/2023/06/image-28-1024x345.png)

Do you have any pets? (*Bạn có vật nuôi nào không?*)

Do you have any pets? (*Bạn có vật nuôi nào không?*)

Yes, I do. (*Vâng, mình có.*)

I have a rabbit and its name is Boo. (*Mình có một con thỏ và tên của nó là Boo.*)

Do you have any pets? (*Bạn có vật nuôi nào không?*)

Yes, I do. (*Vâng, mình có.*)

I have a goldfish and its name is Blue. (*Mình có một con cá vàng và tên của nó là Blue. *)

Do you have any pets? (*Bạn có vật nuôi nào không?*)

Yes, I do. (*Vâng, mình có.*)

I have a parrot and its name is Sue. (*Mình có một con vẹt và tên của nó là Sue.*)

I have a rabbit. He has a goldfish. (*Mình có một con thỏ. Cậu ấy có một con cá vàng.*)

She has a parrot. What about you? (*Cô ấy có một con vẹt. Còn bạn thì sao?*)

I have a rabbit. He has a goldfish. (*Mình có một con thỏ. Cậu ấy có một con cá vàng.*)

She has a parrot. What about you? (*Cô ấy có một con vẹt. Còn bạn thì sao?*)

*—- Kết thúc Unit 16: Do you have any pets – Lesson 2 —-Lời giải chi tiết được thực hiện bởi Tradiem.net*
