---
title: "Unit 8: This is my pen – Lesson 3: Giải Tiếng Anh 3"
author: "Vũ Phương Quỳnh Anh"
date: "2023-06-03"
lastmod: "2023-06-07"
url: "https://tradiem.net/unit-8-this-is-my-pen-lesson-3-giai-tieng-anh-3/"
---

# Unit 8: This is my pen – Lesson 3: Giải Tiếng Anh 3

Trong phần cuối cùng của *Unit 8: This is my pen – Lesson 3* sẽ giúp chúng mình ôn tập lại những kiến thức cũ trong hai phần trước. Cùng [*VnEdu Tra cứu điểm*](http://tradiem.net) ôn tập lại ngay thôi nào!

*Bài 1: Nghe và nhắc lại *

![](https://tradiem.net/wp-content/uploads/2023/05/image-20.png)

r                 ruler Those are rulers. *(Đó là những cây thước.)*th               these These are pens. *(Đây là những viết máy.)Bài 2: Nghe và viết *

![unit 8 lesson 3](https://tradiem.net/wp-content/uploads/2023/05/image-21.png)

Phương pháp giải:Audio script:

1. These are my *rulers*. *(Đây là những cái thước kẻ của tôi.)*

2. Are *these* your books? *(Đây có phải là những cuốn sách của bạn không?)*Lời giải chi tiết:

1. rulers                  2. these

*Bài 3: Hãy hát đồng dao cùng nhau *

![unit 8 lesson 3](https://tradiem.net/wp-content/uploads/2023/05/image-22.png)

Look! Look! Look! *(Nhìn này! Nhìn này! Nhìn này!)*

These are books. *(Đây là những quyển sách.)*

They’re my books. *(Chúng là những quyển sách của mình.)*

Look! Look! Look! *(Nhìn này! Nhìn này! Nhìn này!)*

These are pens. *(Đây là những bút máy.)*

They’re my pens. *(Chúng là những chiếc bút máy của mình.)*

Look! Look! Look! *(Nhìn này! Nhìn này! Nhìn này!)*

Those are robots. *(Đó là những người máy.)*

They’re my robots. *(Chúng là những người máy của mình.)*

Look! Look! Look! *(Nhìn này! Nhìn này! Nhìn này!)*

Those are notebooks. *(Đó là những quyển tập.)*

They’re my notebooks. *(Chúng là vở ghi chép của tôi.)Bài 4: Đọc và nối *

![unit 8 lesson 3](https://img.loigiaihay.com/picture/2018/1001/33.png)

Lời giải chi tiết:1 – b: This is a pen. *(Đây là một cây bút máy.)*2 – d: That is a pencil sharpener. *(Đó là đồ gọt bút chì.)*3 – a: These are pencil cases. *(Đây là những hộp bút.)*4 – c: Those are books. *(Đó là những quyển sách.)Bài 5: Đọc và viết *

![unit 8 lesson 3](https://tradiem.net/wp-content/uploads/2023/05/image-23.png)

Lời giải chi tiết:

1. Hello! My *name* is Linda. *(Xin chào! Tên của mình là Linda.)*

2. *This is* my rubber. *(Đây là cục tẩy của mình.)*

3. *These are *my *pencils* and *notebooks*. *(Đây là những cây bút chì và tập của mình.)*

4. Look! *That is* my school bag. *(Nhìn kìa! Đó là cặp của mình.)*

5. And *those are* my notebooks. *(Và đó và những quyển tập của mình.)Bài 6: Dự án *

![](https://tradiem.net/wp-content/uploads/2023/05/image-24.png)

Học sinh thực hiện dưới sự hướng dẫn của giáo viên 

*—- Kết thúc Lesson 8: This is my pen – Lesson 3 —-Lời giải chi tiết được thực hiện bởi Tradiem.net *
