---
title: "Unit 9: What color is it – Lesson 2 – Giải Tiếng Anh 3"
author: "Vũ Phương Quỳnh Anh"
date: "2023-06-07"
lastmod: "2023-06-07"
url: "https://tradiem.net/unit-9-what-color-is-it-lesson-2-giai-tieng-anh-3/"
---

# Unit 9: What color is it – Lesson 2 – Giải Tiếng Anh 3

*Unit 9: What color is it – Lesson 2* sẽ cung cấp cho chúng mình những từ vựng đơn giản về màu sắc, và bên cạnh đó cũng là các hỏi về màu của một số đồ vật. Cùng [*VnEdu Tra cứu điểm*](http://tradiem.net) ôn tập những bài tập dưới đây nhé!

*Bài 1: Nhìn, nghe và nhắc lại *

![](https://img.loigiaihay.com/picture/2018/1001/42.png)

a)  What colour is your box?  – It’s red. ( *Hộp của bạn màu gì? – Nó màu đỏ.*)

b)  What colour are your pencils, Nam? – They’re green. 

(*Những cây bút chì của bạn màu gì vậy Nam? – Chúng màu xanh lá cây.*)

Bài 2: Chỉ và nói 

![unit 9 lesson 2](https://img.loigiaihay.com/picture/2018/1001/43.png)

Lời giải chi tiết:

a)  What colour is your pen? – It’s blue.

b)  What colour is your ruler? – It’s white.

c)  What colour is your pencil case? – It’s yellow.

d)  What colour are your school bags? – They’re brown.

e)  What colour are your rubbers? – They’re green.

g) What colour are your notebooks? – They’re orange.

Tạm dịch:

*a) Bút máy của bạn màu gì? – Nó màu xanh da trời.b) Cây thước của bạn màu gì? – Nó màu trắng.c) Hộp bút chì của bạn màu gì? – Nó màu vàng.d) Những chiếc cặp của bạn màu gì? – Chúng màu nâu.e) Những cục tẩy của bạn màu gì? – Chúng màu xanh lá cây.g) Những quyển tập của bạn màu gì? – Chúng màu cam.Bài 3: Hãy nói cùng nhau *

![unit 9 lesson 2](https://tradiem.net/wp-content/uploads/2023/05/image-31.png)

What colour is your pen? (*Bút máy của bạn màu gì?*)

It’s green. (*Nó màu xanh lá cây.*)

What colour is your school bag? (*Chiếc cặp của bạn màu gì?*)

It’s brown. (*Nó màu nâu.*)

What colour are your notebooks? (*Những quyển tập của bạn màu gì?*)

They’re blue. (*Chúng màu xanh da trời.*)

What colour are your rubbers? (*Những cục tẩy của bạn màu gì?*)

They’re white. (*Chúng màu trắng.*)

What colour are your books? (*Những quyển sách của bạn màu gì?*)

They’re yellow. (*Chúng màu vàng.*)

*Bài 4: Nghe và điền số*

![unit 9 lesson 2](https://img.loigiaihay.com/picture/2018/1001/44.png)

Bài nghe:1. Nam: What colour are your pencil sharpeners? (Đâu là đồ gọt bút chì của bạn?)

    Mai: They’re green. (Chúng màu xanh)

2. Mai: What colour is your pencil? (Bút chì của bạn màu gì?)

    Nam: It’s blue. (Nó màu xanh da trời) 

3. Mai: What colour is your school bag? (Cặp sách của bạn màu gì?)

    Nam: It’s black. (Màu đen)

4. Nam: What colour is your pen? (Cái bút máy của bạn màu gì?)

    Mai: It’s orange. (Nó màu cam) 

Lời giải chi tiết:a – 3       b – 2       c – 4       d – 1Bài 5: Đọc và nối. 

![unit 9 lesson 2](https://img.loigiaihay.com/picture/2018/1001/45.png)

Lời giải chi tiết:1  – b: This is my desk. It is yellow. (*Đây là bàn học của tôi. Nó màu vàng.*)

2  – d: These are my pencil sharpeners. They are blue. (*Đây là những cái gọt bút chì của tôi. Chúng màu xanh da trời.*)

3  – a: That is my pen. It is black. (*Đó là viết máy của tôi. Nó màu đen.*)

4  – e: Those are my pencils. They are green. (*Đó là những cây viết chì của tôi. Chúng màu xanh lá.*)

5  – c: That is my bookcase. It is brown. (*Đó là kệ sách của tôi. Nó màu nâu.*)

*Bài 6: Hãy hát cùng nhau *

![unit 9 lesson 2](https://tradiem.net/wp-content/uploads/2023/05/image-30.png)

*My new pen (Bút mới của tôi)*

Linda, Mai, do you have any pens? (*Linda, Mai, em có bút máy nào không?*)

Yes, sir, yes, sir, here they are. (*Thưa thầy có ạ, có ạ, chúng đây ạ.*)

One is for Peter and one is for Mai. (*Một cho Peter và một cho Mai.*)

And one is for you, sir. Thanks! Goodbye. (*Và một cho thầy, thưa thầy, cảm ơn! Tạm biệt thầy.*)

*—- Kết thúc Unit 9: What color is it – Lesson 2 —-Lời giải chi tiết được thực hiện bởi Tradiem.net*
