Trong Lesson 2 của Unit 4: How old are you, chúng mình sẽ cùng học cách làm thế nào để đặt câu hỏi về tuổi của một người. Ví dụ như, nếu muốn hỏi một người bạn rằng “Cậu bao nhiêu tuổi thế?”, chúng mình có thể dùng cấu trúc câu nào? Cùng VnEdu Tra cứu điểm tìm hiểu trong bài tập 1 nhé!
Bài 1: Nhìn, nghe và nhắc lại

Hướng dẫn tự học:
Để hỏi tuổi của một người, chúng mình dùng mẫu câu: How old are you?, trong đó:
How: (từ để hỏi) Thế nào? Như nào
Old: (tính từ) lớn, già
Are: (động từ tobe): Chia cho ngôi You
Bản dịch tham khảo:
a) How old are you, Mai? (Em bao nhiêu tuổi, Mai?)
I’m eight years old. (Em 8 tuổi.)
b) How old are you, Nam? (Em bao nhiêu tuổi, Nam?)
I’m eight years old, too. (Em cũng 8 tuổi.)
Bài 2: Chỉ và nói

Hướng dẫn tự học: Để luyện tập lại cấu trúc hỏi tuổi vừa rồi, tương ứng với mỗi bức tranh dưới đây là tên và tuổi của từng nhân vật. Dựa theo cấu trúc câu cho sẵn, chúng mình hãy lắp ráp vào để xây dựng được một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé!
Lời giải tham khảo:
How old are you, Tom? – I’m nine years old.
(Em bao nhiêu tuổi, Tom? Em 9 tuổi.)
How old are you, Phong? – I’m ten years old.
(Em bao nhiêu tuổi, Phong? Em 10 tuổi.)
How old are you, Peter? – I’m seven years old.
(Em bao nhiêu tuổi, Peter? Em 7 tuổi.)
How old are you, Mary? – I’m six years old.
(Em bao nhiêu tuổi, Mary? Em 6 tuổi.)
Bài 3: Hãy nói cùng nhau

Lời giải tham khảo:
How old are you, Tom? – I’m nine years old.
(Bạn bao nhiêu tuổi, Tom? Mình 9 tuổi.)
How old are you, Phong? – I’m ten years old.
(Bạn bao nhiêu tuổi, Phong? Mình 10 tuổi.)
How old are you, Mai? – I’m eight years old.
(Bạn bao nhiêu tuổi, Mai? Mình 8 tuổi.)
How old are you, Nam? – I’m eight years old, too.
(Bạn bao nhiêu tuổi, Nam? Mình cũng 8 tuổi.)
Bài 4: Nghe và viết

Hướng dẫn tự học: Đề bài bài tập số 4 cho chúng mình 4 bức tranh, và dưới mỗi bức tranh là cấu trúc trả lời cho câu hỏi How old are you – I’m + số tuổi + years old. Vậy chúng mình có thể thấy rằng trong những câu trả lời trên, phần còn trống là số tuổi. Vậy nên trong bài tập nghe này, hãy tập trung nghe những con số nhé!
Bài nghe:
Tranh 1. Miss Hien: How old are you?
Girl: I’m six years old. (Em 6 tuổi ạ)
Tranh 2. Miss Hien: How old are you?
Boy: I’m seven years old. (Em 7 tuổi ạ)
Tranh 3. Mr Loc: How old are you?
Girl: I’m eight years old. (Em 8 tuổi ạ)
Tranh 4. Mr Loc: How old are you?
Boy: I’m ten years old. (Em 10 tuổi ạ)
Bài 5: Đọc và đánh dấu

Hướng dẫn tự học:
Cột nội dung bên trai đánh số 1 2 3 4 là thông tin về từng bạn trong hình ảnh tương ứng. Hãy đọc hiểu nội dung cho trước để xem các bạn ấy bao nhiêu tuổi, và đánh dấu tích vào số tuổi phù hợp ở cột tuổi bên phải nhé!
Bản dịch tham khảo:
1. Hi. I am Mary. I am six years old. – Xin chào. Mình tên là Mary. Mình 6 tuổi.
2. Hello. I am Mai. I am eight years old. – Xin chào. Mình tên là Mai. Mình 8 tuổi.
3. My name is Phong. I am ten years old. – Tên mình là Phong. Mình 10 tuổi.
4. I am Tony. I am ten years old, too. – Mình là Tony. Mình cũng 10 tuổi.
Lời giải chi tiết:
6 | 8 | 10 | |
Mary | ✓ | ||
Mai | ✓ | ||
Phong | ✓ | ||
Tony | √ |
Bài 6: Hãy hát cùng nhau

Bản dịch tham khảo:
Let’s count from one to ten (Chúng ta cùng đếm từ 1 đến 10)
One, two, three, four, five, jump. (Một, hai, ba, bốn, năm, nhảy.)
Six, seven, eight, nine, ten, jump. (Sáu, bảy, tám, chín, mười, nhảy.)
One, two, three, four, five, jump. (Một, hai, ba, bốn, năm, nhảy.)
Six, seven, eight, nine, ten, jump. (Sáu, bảy, tám, chín, mười, nhảy.)
One, two, three, four, five, jump. (Một, hai, ba, bốn, năm, nhảy.)
Six, seven, eight, nine, ten, jump. (Sáu, bảy, tám, chín, mười, nhảy.)
One, two, three, four, five, jump. (Một, hai, ba, bốn, năm, nhảy.)
Six, seven, eight, nine, ten, jump. (Sáu, bảy, tám, chín, mười, nhảy.)
—- Kết thúc Unit 4: How old are you – Lesson 2 —-
Lời giải chi tiết được thực hiện bởi Tradiem.net